Bước tới nội dung

seducement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

seducement /.mənt/

  1. (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Sự quyến rũ, sự dụ dỗ, sự cám dỗ.

Tham khảo

[sửa]