Bước tới nội dung

подписной

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

[sửa]

подписной

  1. (Thuộc về) Nhận mua, đặt mua.
    подписное издание — xuất bản phẩm phát hành theo giấy đặt mua, xuất bản phẩm đặt trước
    подписной лист — giấy lạc quyên, giấy quyên tiền

Tham khảo

[sửa]